มีอะไรเกิดขึ้น?

กำลังโหลด...

ภารกิจรายวัน
ทำภารกิจวันนี้ให้เสร็จและรับคะแนน!
เข้าสู่ระบบ
เข้าสู่ระบบเพื่อเข้าถึงภารกิจรายวัน
YYY
LANGFY TV
Videolar yükleniyor...

sấm หมายถึงอะไร? động vật, thiên nhiên, sấm — ความหมายและการใช้ใน ภาษาอังกฤษ

sấm
A2
danh từ
การใช้งาน:
95%
động vật, thiên nhiên, sấm
คำแปล: động vật, thiên nhiên, sấm
การออกเสียง: /sấm/
ความหมาย: khái niệm, sự vật hoặc đối tượng mang tên gọi sấm

Danh từ phổ biến trong tiếng Việt phản ánh khái niệm thuộc động vật hoang dã (thế giới muôn loài trong tự nhiên).

Vai trò của sấm đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của toàn xã hội.

Nhiều chuyên gia đã thảo luận sâu sắc về ý nghĩa thực tiễn của sấm hiện nay.

คำที่คล้ายกัน:

sấm — คำถามที่พบบ่อย

sấm หมายถึงอะไร?
sấm หมายถึง "động vật, thiên nhiên, sấm" ใน ภาษาอังกฤษ และใช้เป็น danh từ
sấm ออกเสียงอย่างไร?
sấm อ่าน/ออกเสียงว่า "/sấm/"
sấm เรียนในระดับใด?
sấm เป็นคำที่เรียนในระดับ A2
sấm ใช้อย่างไร?
Vai trò của sấm đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của toàn xã hội.
sấm